Bản dịch của từ 骄夸 trong tiếng Việt

骄夸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄夸 (Động từ)

jiāo kuā
01

Kiêu căng, tự phụ, tỏ vẻ hơn người

1.亦作“骄姱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự hào, khoe khoang, kiêu ngạo thể hiện bản thân một cách quá đáng.

2.骄傲自夸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tự hào khoe khoang, thể hiện sự kiêu ngạo về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân.

3.自豪夸耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄夸

jiāo

kuā

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép