Bản dịch của từ 骄妾 trong tiếng Việt

骄妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄妾 (Danh từ)

jiāo qiè
01

Mỹ nhân được chiều chuộng, nuông chiều quá mức trong nhà, thường là người thiếp được cưng chiều như công chúa.

骄纵的侍妾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄妾

jiāo

qiè

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép