Bản dịch của từ 骄日 trong tiếng Việt
骄日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
骄日 (Danh từ)
【jiāo rì】
01
Ánh nắng gay gắt, chói chang như ánh nắng mùa hè rực rỡ (tương tự 'giao dương').
犹骄阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄日
jiāo
骄
rì
日
Các từ liên quan
骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 驕, 䮦
- Hình thái radical:
- ⿰,马,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茮
膠
㚣
焦
䴔
驕
憍
姣
僬
椒
交
喬
骊
骂
驾
䯄
骎
驰
驯
骉
骛
验
驱
驮
爮
哪
垧
茖
洕
拱
侺
昳
朏
茙
盻
𠁮
骄傲
骄阳
骄纵
骄人
天骄
骄子
骄横
骄矜
骄慢
骄气
