Bản dịch của từ 骄约 trong tiếng Việt

骄约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄约 (Danh từ)

jiāo yuē
01

Sự vừa phóng túng vừa kiềm chế; trạng thái cân bằng giữa tự do và kỷ luật.

放纵和约束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄约

jiāo

yuē

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
约交
约从
约会
约信
约俭
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép