Bản dịch của từ 骄騧 trong tiếng Việt

骄騧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄騧 (Danh từ)

jiāo guā
01

Loại ngựa khỏe mạnh, nhanh nhẹn; thường dùng để chỉ ngựa chiến hoặc ngựa tốt.

壮健的騧马。泛指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄騧

jiāo

guā

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
騧駠
騧駵
騧騟
騧马
騧骝
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép