Bản dịch của từ 骇俗 trong tiếng Việt
骇俗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
骇俗 (Động từ)
【hài sú】
01
Làm người khác kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh vì khác thường, khác biệt với cái thông thường, phong tục xã hội (chấn động phong tục)
1.亦作“駴俗”。
Ví dụ
02
Làm cho người đời kinh ngạc, ngỡ ngàng trước điều khác thường hoặc bất ngờ
2.震惊世俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇俗
hài
骇
sú
俗
Các từ liên quan
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
- Các biến thể:
- 駭
- Hình thái radical:
- ⿰,马,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧡
駭
害
猲
亥
䍖
拸
㱚
饚
㺔
㤥
駴
骆
骖
骏
骣
驼
驮
骊
骂
驺
䯅
骑
骎
炲
峡
郖
陙
狟
狢
㺽
胐
飛
𠉃
䀘
削
骇客
骇人
骇怕
骇然
惊骇
骇浪
骇异
骇怪
防骇
震骇
