Bản dịch của từ 骇形 trong tiếng Việt

骇形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

骇形 (Danh từ)

hài xíng
01

Sự biến đổi hình hài, dạng thể của xương cốt (hình骇形 là biến hình của hình, chỉ sự thay đổi hình thể của bộ xương).

谓形骸变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇形

hài

xíng

Các từ liên quan

骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
形上
形下
骇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép