Bản dịch của từ 骈拇枝指 trong tiếng Việt
骈拇枝指
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
骈拇枝指 (Tính từ)
【pián mǔ zhī zhǐ】
01
Thừa thãi; vật dư thừa và vô dụng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈拇枝指
pián
骈
mǔ
拇
zhī
枝
zhǐ
指
Các từ liên quan
骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
拇动
拇印
拇战
拇指
拇量
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
- Hình thái radical:
- ⿰,马,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賆
便
瑸
璸
㼐
蹁
緶
楩
騈
胼
駢
䮁
骕
驸
驮
骃
马
驲
骅
驿
骟
驾
骀
骆
洱
虺
変
栄
音
重
㤐
䒱
茺
𠗈
㭑
砉
骈文
骈偶
骈俪
骈枝
骈体
骈阗
骈肩
骈偶文风
