Bản dịch của từ 验疫 trong tiếng Việt

验疫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验疫 (Động từ)

yàn yì
01

为预防传染病蔓延,而施行船舶、汽车、货车、旅客等的检查及消毒。

Ví dụ
02

Kiểm dịch; tiến hành kiểm tra y tế để ngăn chặn dịch bệnh (tương tự 'kiểm dịch' hoặc 'quarantine/check' trong giao thông vận tải, nhập cảnh, hàng hóa).

亦称为「检疫」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验疫

yàn

验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép