Bản dịch của từ 验算 trong tiếng Việt

验算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验算 (Động từ)

yàn suàn
01

Thử lại phép tính

算题算好以后,再通过逆运算 (如减法算题用加法,除法算题用乘法) 演算一遍,检验以前运算的结果是否正确

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验算

yàn

suàn

Các từ liên quan

验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
算不了
算不得
算了
算事
算人
验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép