Bản dịch của từ 验证码 trong tiếng Việt

验证码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验证码 (Danh từ)

yàn zhèng mǎ
01

Mã xác nhận; mã kiểm tra

验证码(CAPTCHA)是全自动区分计算机和人类的图灵测试的缩写,是用来验证身份或操作的一种代码,通常是一串字母和数字的组合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验证码

yàn

zhèng

验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép