Bản dịch của từ 骐麟 trong tiếng Việt
骐麟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骐麟 (Danh từ)
【qí lín】
01
Kỳ lân Trung Hoa
中国独角兽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kylin
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biến thể của 麒麟
Variant of 麒麟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thường bị dịch nhầm là 'hươu cao cổ'
常被误译为长颈鹿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Kỳ lân (sinh vật thần thoại của Trung Quốc)
麒麟(中国神话动物)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骐麟
qí
骐
lín
麟
Các từ liên quan
骐雄
骐馵
骐驎
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 騏, 騹, 䭶, 䭼, 𩥕
- Hình thái radical:
- ⿰,马,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶞
齐
䑴
綥
螧
䕤
艩
斉
蕲
掑
簯
蠐
骖
骀
骙
骓
骆
骜
驺
驶
骇
骦
骠
驽
萖
絀
埣
皑
鸿
涯
悺
䓚
晘
梒
康
婩
骐骥
骐麟
