Bản dịch của từ 骗口张舌 trong tiếng Việt
骗口张舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
骗口张舌 (Tính từ)
【piàn kǒu zhāng shé】
01
Nói dối và bịa chuyện; lời lẽ gian dối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骗口张舌
piàn
骗
kǒu
口
zhāng
张
shé
舌
Các từ liên quan
骗人
骗供
骗取
骗口
骗吃混喝
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
张三
张三中
张三李四
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 騙, 𩤬
- Hình thái radical:
- ⿰,马,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏒
騗
魸
㸤
獱
騙
猵
㓲
片
骊
骝
骉
骜
骓
骈
骛
驯
骚
马
骀
骥
渪
減
痢
椙
惿
猸
雃
睂
壺
焤
䢡
隒
欺骗
诈骗
骗人
骗子
受骗
照骗
骗局
哄骗
骗术
蒙骗
