Bản dịch của từ 骗徒 trong tiếng Việt
骗徒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | p | ian | thanh huyền |
骗徒 (Động từ)
【piàn tú】
01
Kẻ lừa đảo
骗子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gian lận
欺骗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骗徒
piàn
骗
tú
徒
- Bính âm:
- 【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【BIỂN】
- Các biến thể:
- 騙, 𩤬
- Hình thái radical:
- ⿰,马,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏒
騗
魸
㸤
獱
騙
猵
㓲
片
骊
骝
骉
骜
骓
骈
骛
驯
骚
马
骀
骥
渪
減
痢
椙
惿
猸
雃
睂
壺
焤
䢡
隒
欺骗
诈骗
骗人
骗子
受骗
照骗
骗局
哄骗
骗术
蒙骗
