Bản dịch của từ 骚人词客 trong tiếng Việt

骚人词客

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚人词客 (Tính từ)

sāo rén cí kè
01

Văn nhân từ khách; người có học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚人词客

sāo

rén

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
词丈
词不达意
词不逮意
客丁
客中
客串
客主
客乡
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép