Bản dịch của từ 骠悍 trong tiếng Việt
骠悍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
骠悍 (Cụm từ)
【piào hàn】
01
Dũng mãnh, hùng dũng; phiêu hãn
一种形容词,形容人或动物勇猛、强壮,具有很强的力量和气势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骠悍
biāo
骠
hàn
悍
Các từ liên quan
骠信
骠卫
骠国
骠壮
骠姚
悍勇
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 驃, 𩦈, 𩦾, 𩧙
- Hình thái radical:
- ⿰,马,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺓
䏇
徱
票
驃
僄
漂
㬓
彯
鰾
标
磦
飚
淲
髟
麃
鏢
篻
瀌
驫
颮
颩
驲
骘
骔
䯃
骄
驿
驼
骈
骝
骚
驳
骟
賔
齊
槖
翥
箏
樇
镂
䪑
䟺
馹
赘
髥
骠实
黄骠马
骠骑
