Bản dịch của từ 骨冬 trong tiếng Việt

骨冬

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨冬 (Thán từ)

gǔ dōng
01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đặc biệt, thường dùng để diễn tả tiếng động tự nhiên hoặc sinh hoạt.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨冬

dōng

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨出
骨分
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép