Bản dịch của từ 骨惊 trong tiếng Việt

骨惊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨惊 (Tính từ)

gǔ jīng
01

Cảm giác kinh hoàng đến tận xương tủy, trong lòng vô cùng sợ hãi và hoảng loạn

谓内心极度惊骇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨惊

jīng

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép