Bản dịch của từ 骨捱捱 trong tiếng Việt

骨捱捱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨捱捱 (Danh từ)

gǔ ái ái
01

Một loại địa hình đá nhô ra, vách đá dựng đứng hoặc sườn núi hiểm trở.

见“骨崖崖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨捱捱

ái

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
捱三顶五
捱三顶四
捱光
捱延
捱抵
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép