Bản dịch của từ 骨柮 trong tiếng Việt

骨柮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨柮 (Danh từ)

gǔ duò
01

Khúc củi, mẩu gỗ nhỏ hoặc cục gỗ có hình dạng gồ ghề như rễ cây.

木柴块,树根疙瘩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨柮

duò

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
柮枂
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép