Bản dịch của từ 骨殖匣 trong tiếng Việt

骨殖匣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨殖匣 (Danh từ)

gǔ shi xiá
01

Cái hòm nhỏ dùng để đựng tro cốt, xương cốt của người đã khuất.

盛骨灰的匣子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨殖匣

shi

xiá

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép