Bản dịch của từ 骨渌渌 trong tiếng Việt

骨渌渌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨渌渌 (Tính từ)

gǔ lù lù
01

Mắt long lanh, sáng ngời, thường để miêu tả ánh mắt có thần, có sức sống.

见“骨碌碌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨渌渌

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
渌图
渌杯
渌水
渌池
渌波
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép