Bản dịch của từ 骨牌效应 trong tiếng Việt

骨牌效应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨牌效应 (Danh từ)

gǔ pái xiào yìng
01

Hiệu ứng domino

多米诺骨牌效应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiệu ứng dây chuyền (hiệu ứng domino)

涟漪效应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨牌效应

pái

xiào

yìng

骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép