Bản dịch của từ 骨重神寒 trong tiếng Việt

骨重神寒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨重神寒 (Tính từ)

gǔ zhòng shén hán
01

Chỉ dáng vẻ cơ thể vững chắc, phong thái điềm tĩnh và nghiêm trang.

谓体态稳重,气质沉静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨重神寒

zhòng

shén

hán

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép