Bản dịch của từ 骨雷 trong tiếng Việt

骨雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨雷 (Danh từ)

gǔ léi
01

Tên gọi khác của cá sấu, loài bò sát lớn có hàm răng sắc nhọn và da sần sùi.

鳄鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨雷

léi

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép