Bản dịch của từ 骨韵 trong tiếng Việt

骨韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨韵 (Danh từ)

gǔ yùn
01

Phong thái, thần thái toát lên vẻ đẹp tinh thần và khí chất riêng biệt.

风致,气派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨韵

yùn

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
韵主
韵书
韵事
韵人
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép