ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骶骨
Bảng phân tích âm vị 骶
Dǐ
Xương cùng
腰椎下部五块椎骨合成的一块骨,呈三角形,上宽下窄,上部与第五腰椎相连,下部与尾骨相连也叫骶椎、荐骨或荐椎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dǐ
骶
gǔ
骨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép