Bản dịch của từ 骶骨 trong tiếng Việt

骶骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

骶骨 (Danh từ)

dí gǔ
01

Xương cùng

腰椎下部五块椎骨合成的一块骨,呈三角形,上宽下窄,上部与第五腰椎相连,下部与尾骨相连也叫骶椎、荐骨或荐椎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骶骨

骶
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𩨤
Hình thái radical:
⿰,骨,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép