Bản dịch của từ 髀殖 trong tiếng Việt

髀殖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

髀殖 (Danh từ)

bì zhí
01

Cục đá ở vùng hông (髀石), thường dùng để chỉ đá hoặc cục cứng ở vị trí giống xương đùi

即髀石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髀殖

zhí

Các từ liên quan

髀枢
髀盖
髀石
髀秋
髀肉
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
髀
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỄ】
Các biến thể:
䏶, 䠋, 䯗, 肶, 脾, 𩩙, 𩩚, 𩪅, 𩪖
Hình thái radical:
⿰,骨,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép