Bản dịch của từ 髀骨 trong tiếng Việt

髀骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

髀骨 (Danh từ)

bì gǔ
01

Xương đùi, là xương lớn ở phần trên của chân, nối hông với đầu gối.

3.指股骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xương hông, phần xương lớn ở vùng háng, nối thân với chân.

2.胯骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xương đùi, phần xương lớn ở chân trên nối với hông.

1.亦作“?骨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髀骨

Các từ liên quan

髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
髀
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỄ】
Các biến thể:
䏶, 䠋, 䯗, 肶, 脾, 𩩙, 𩩚, 𩪅, 𩪖
Hình thái radical:
⿰,骨,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép