Bản dịch của từ 髅骨 trong tiếng Việt
髅骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
髅骨 (Danh từ)
【lóu gǔ】
01
Lâu; xương sườn; xương khô
髅骨是指人或动物的头骨,通常用于描述头部的骨骼结构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髅骨
lóu
髅
gǔ
骨
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 髏, 䫫
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喽
溇
㡞
䝏
蒌
偻
遱
漊
髏
剅
嘍
㟺
骩
骱
髋
䯚
髌
髊
骺
體
骻
䯟
䯢
骹
隴
嚛
鎶
櫗
襢
験
㶃
謣
奰
䝏
䖚
甖
骷髅
髅骨
髑髅
