Bản dịch của từ 高压氧 trong tiếng Việt
高压氧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高压氧 (Tính từ)
【gāo yā yǎng】
01
Oxy cao cấp
高压氧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Oxy hóa siêu cao
高压氧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cũng viết tắt cho 高壓氧 治療 | 高压氧 治疗, liệu pháp cường điệu
Also abbr. for 高壓氧治療|高压氧治疗 [gāo yā yǎng zhì liáo], hyperbaric therapy
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高压氧
gāo
高
yā
压
yǎng
氧
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
