Bản dịch của từ 髻子 trong tiếng Việt

髻子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

髻子 (Danh từ)

jì zǐ
01

búi tóc cài cao trên đỉnh đầu (kiểu búi nhỏ cổ trang), Hán-Việt: kỵ tử/ (髻子 là búi tóc)

挽束在头顶上的发结。。元.杨维桢.六宫戏婴图诗:「旃檀小殿吹天香,新兴髻子换宫妆。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髻子

zi

髻
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ.KẾT】
Các biến thể:
䦇, 結, 𣯦, 𨲡
Hình thái radical:
⿱,髟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép