Bản dịch của từ 髽首 trong tiếng Việt
髽首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
髽首 (Danh từ)
【zhuā shǒu】
01
Cột tóc bằng bó gai/luồng (dùng rơm hoặc dây) — buộc/thu tóc lên thành búi bằng vật liệu bện (theo nghĩa cổ)
1.以麻束发。
Ví dụ
02
Người búi tóc bằng dây gai (dùng để chỉ người man di, man夷 trong cổ đại); ngầm chỉ dân man hoặc nước man di
2.以麻束发的人。古时借指蛮夷或蛮夷之邦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髽首
zhuā
髽
shǒu
首
Các từ liên quan
髽发
髽妇
髽子
髽帼
髽角
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
