Bản dịch của từ 鬟烟 trong tiếng Việt

鬟烟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

鬟烟 (Tính từ)

huán yān
01

Miêu tả kiểu búi tóc (鬟髻) đẹp như khói mây, nhẹ nhàng, mơ màng.

形容鬟髻美如烟云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬟烟

huán

yān

Các từ liên quan

鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
鬟
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𩯙
Hình thái radical:
⿱,髟,睘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép