Bản dịch của từ 鬟髻 trong tiếng Việt
鬟髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
鬟髻 (Danh từ)
【huán jì】
01
Kiểu búi tóc truyền thống, thường là búi tóc mái hoặc búi tóc trên đỉnh đầu, cũng gọi là '鬟结'.
1.亦作“鬟结”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiểu tóc búi vòng tròn của phụ nữ thời xưa.
2.古代妇女的环形发髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬟髻
huán
鬟
jì
髻
Các từ liên quan
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𩯙
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锾
嬛
鍰
缳
㢰
狟
荁
環
絙
糫
瓛
䦡
鬘
髧
鬤
髢
鬏
䯺
䰀
髯
鬍
鬐
䰇
髟
變
鑦
饜
鬠
鑚
䥰
蠱
聾
驜
鷶
攣
鑠
鸦鬟
小鬟
风鬟雨鬓
雪鬓霜鬟
