ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬯茂
Bảng phân tích âm vị 鬯
Chàng
Phát đạt, sung mãn; tràn đầy sức sống (điển tích: 鬯通“畅”,茂=繁盛)
畅茂。旺盛。鬯,通'畅'。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chàng
鬯
mào
茂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép