Bản dịch của từ 鬯茂 trong tiếng Việt

鬯茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

鬯茂 (Tính từ)

chàng mào
01

Phát đạt, sung mãn; tràn đầy sức sống (điển tích: 鬯通”,繁盛)

畅茂。旺盛。鬯,通'畅'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬯茂

chàng

mào

鬯
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
𥠴, 𢀺, 𢗺
Hình thái radical:
⿱,𠚍,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶丶丶丶フ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép