Bản dịch của từ 鬯草 trong tiếng Việt

鬯草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

鬯草 (Danh từ)

chàng cǎo
01

Tên một loại cỏ thơm (còn gọi là 郁金香草),古代用來釀酒郁鬯酒的香草

香草名。又名郁金香草。古代酿造郁鬯酒的原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬯草

chàng

cǎo

鬯
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
𥠴, 𢀺, 𢗺
Hình thái radical:
⿱,𠚍,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶丶丶丶フ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép