ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬯蕨
Bảng phân tích âm vị 鬯
Chàng
Cây ráng; rượu thơm; cây dương xỉ
一种古代的香酒;一种植物,通常生长在潮湿的环境中。
chàng
鬯
jué
蕨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép