Bản dịch của từ 鬰怒 trong tiếng Việt

鬰怒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

鬰怒 (Tính từ)

yù nù
01

Tức giận không nói ra được; giận dữ; tức giận

愤怒的情绪,通常是因为受到不公正对待或遭遇挫折而产生的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬰怒

鬰
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
鬱, 𣡇
Hình thái radical:
⿳,棥,冖,⿰,鬯,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép