ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬰抑
Bảng phân tích âm vị 鬰
Yù
Bị đè nén, cứ tích chứa trong lòng, không nói ra được; ngăn cản; ức chế
阻止某种行为或情绪的发生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yù
鬰
yì
抑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép