Bản dịch của từ 鬼出神入 trong tiếng Việt

鬼出神入

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼出神入 (Tính từ)

guǐ chū shén rù
01

Biểu thị sự thay đổi linh hoạt, nhanh nhẹn, khó nắm bắt, như ma quỷ ra vào thần tốc.

比喻变化巧妙迅速,不易捉摸。同“鬼出电入”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼出神入

guǐ

chū

shén

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
入不敷出
入世
入中
入临
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép