Bản dịch của từ 鬼刻神劖 trong tiếng Việt

鬼刻神劖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼刻神劖 (Tính từ)

guǐ kè shén chán
01

Điêu khắc thần kỳ; kỳ diệu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼刻神劖

guǐ

shén

chán

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
劖刀
劖刈
劖削
劖言劖语
劖言讪语
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép