Bản dịch của từ 鬼吵鬼闹 trong tiếng Việt

鬼吵鬼闹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼吵鬼闹 (Thành ngữ)

guǐ chǎo guǐ nào
01

Om sòm; ồn ào; làm ồn

(西南方言) 乱吵乱闹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼吵鬼闹

guǐ

chǎo

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
吵仗
吵包子
吵吵
吵吵闹闹
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép