Bản dịch của từ 鬼浆 trong tiếng Việt
鬼浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼浆 (Danh từ)
【guǐ jiāng】
01
Loại nước uống mê hoặc tinh thần khiến người uống quên hết chuyện đời trước, như một thứ '迷魂汤' trong mê tín.
指迷魂汤。迷信者谓人转生时饮之﹐前生之事即皆忘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼浆
guǐ
鬼
jiāng
浆
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
