Bản dịch của từ 鬼脸钱 trong tiếng Việt
鬼脸钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼脸钱 (Danh từ)
【guǐ liǎn qián】
01
Loại tiền cổ thời Xuân Thu Chiến Quốc của nước Sở, hình dáng trên nhỏ dưới rộng, có lỗ nhỏ và mặt tiền khắc họa hình mặt quỷ.
2.春秋战国时楚国的蚁鼻钱中的一种。其形上狭下广,狭处有小孔﹐面有刻镂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại tiền cổ Trung Quốc có hình đầu lâu hoặc mặt quỷ, còn gọi là “tiền đầu quỷ”.
1.亦称“鬼头钱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼脸钱
guǐ
鬼
liǎn
脸
qián
钱
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
