Bản dịch của từ 鬼计多端 trong tiếng Việt

鬼计多端

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼计多端 (Tính từ)

guǐ jì duō duān
01

Chỉ nhiều kế hoạch gian xảo, mưu mẹo ranh mãnh, nhiều âm mưu xấu xa.

指狡诈的计策很多,坏主意多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼计多端

guǐ

duō

duān

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
端一
端严
端丽
端五
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép