Bản dịch của từ 鬼迷心窍 trong tiếng Việt

鬼迷心窍

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼迷心窍 (Thành ngữ)

guǐ mí xīn qiào
01

Ma xui quỷ khiến

指受迷惑,犯糊涂

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼迷心窍

guǐ

xīn

qiào

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép