Bản dịch của từ 鬼魔三道 trong tiếng Việt

鬼魔三道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼魔三道 (Thành ngữ)

guǐ mó sān dào
01

Gian giảo; giảo hoạt; khiếm nhã

(北方口语) 形容狡猾、很不正派的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼魔三道

guǐ

sān

dào

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép