Bản dịch của từ 魔媪 trong tiếng Việt

魔媪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔媪 (Danh từ)

mó ǎo
01

Bà đồng, bà bóng; mô phụ nữ ma quái; bà lão ma quái

魔媪是指一种具有神秘或邪恶特质的女性,通常在民间传说或神话中出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔媪

ǎo

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
媪妪
媪相
媪神
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép