Bản dịch của từ 鱆鱼 trong tiếng Việt

鱆鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

鱆鱼 (Danh từ)

zhāng yú
01

Cá vược

章鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱆鱼

zhāng

鱆
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép